9 thg 8, 2026 (2 tháng)
12 thg 3, 2026 (6 tháng)
eUSD đã giao dịch ₫2.105.600.855 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.81% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫25.951 vào 17 thg 9, 2026, khiến EUSD hiện cách đỉnh đó +0.50%.
Mức thấp nhất là ₫25.951 vào 24 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.50%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 10 thg 9, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
eUSD được định giá ₫261.202.927.436, xếp hạng #1330 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 10.011.213 EUSD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 10.011.213 EUSD sẽ có giá trị ₫261.095.375.871. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (EUSD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 2.00M | ₫52,16 tỷ | 66.4% |
| 2 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 494.6K | ₫12,90 tỷ | 16.4% |
| 3 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 362.4K | ₫9,45 tỷ | 12.0% |
| 4 | 0x6052…0C57Địa chỉ hợp đồng | 50.00K | ₫1,30 tỷ | 1.7% |
| 5 | 0x512E…24E2Địa chỉ hợp đồng | 40.38K | ₫1,05 tỷ | 1.3% |
| 6 | 0xA5Cc…3bADĐịa chỉ hợp đồng | 34.83K | ₫908,4 triệu | 1.2% |
| 7 | 0x0cd2…F351Địa chỉ hợp đồng | 8.02K | ₫209,2 triệu | 0.27% |
| 8 | 0x4994…f743Địa chỉ hợp đồng | 6.79K | ₫177,1 triệu | 0.23% |
| 9 | 0x0C59…C798Địa chỉ hợp đồng | 4.38K | ₫114,3 triệu | 0.15% |
| 10 | 0xf905…7081Địa chỉ hợp đồng | 503.48 | ₫13,13 triệu | 0.02% |
| Khác | 9.26K | ₫241,5 triệu | 0.3% |
Giá eUSD (EUSD) hôm nay là ₫26.080 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫2.105.600.855. Tương ứng mức tăng giá 0.57% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.21% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 10 triệu EUSD, eUSD được định giá ở mức vốn hóa ₫261.202.927.436.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 3.01MEUSD | 0 | |
| 3.00MEUSD | 0 | |
| 2.00MEUSD | 0 | |
| 2.00MEUSD | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần eUSD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

