3 thg 2, 2026 (8 tháng)
2 thg 2, 2025 (≈ 2 năm)
Frankencoin đã giao dịch ₫5.622.817.025 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.52% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫38.588 vào 21 thg 2, 2026, khiến ZCHF hiện cách đỉnh đó −18.59%.
Mức thấp nhất là ₫29.846 vào 31 thg 10, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +5.26%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 4 thg 9, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Frankencoin được định giá ₫1.072.680.985.483, xếp hạng #585 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 34.144.694 ZCHF đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 34.144.694 ZCHF sẽ có giá trị ₫1.072.680.985.483. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ZCHF) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SavingsĐịa chỉ hợp đồng | 11.66M | ₫366,4 tỷ | 37.8% |
| 2 | Frankencoin: FPS TokenĐịa chỉ hợp đồng | 11.57M | ₫363,5 tỷ | 37.5% |
| 3 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 3.00M | ₫94,14 tỷ | 9.7% |
| 4 | 0x593F…25De | 675.0K | ₫21,21 tỷ | 2.2% |
| 5 | jjjjĐịa chỉ hợp đồng | 410.2K | ₫12,89 tỷ | 1.3% |
| 6 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 398.7K | ₫12,53 tỷ | 1.3% |
| 7 | 0x3F85…33E6 | 245.8K | ₫7,72 tỷ | 0.80% |
| 8 | 0x7e40…F9EaĐịa chỉ hợp đồng | 228.5K | ₫7,18 tỷ | 0.74% |
| 9 | 0xE346…D341 | 202.7K | ₫6,37 tỷ | 0.66% |
| 10 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 153.8K | ₫4,83 tỷ | 0.50% |
| Khác | 2.33M | ₫73,25 tỷ | 7.6% |
Giá Frankencoin (ZCHF) hôm nay là ₫31.416 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫5.622.817.025. Tương ứng mức giảm giá 0.15% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.31% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 34,1 triệu ZCHF, Frankencoin được định giá ở mức vốn hóa ₫1.072.680.985.483.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 30.87MZCHF | 0 | |
| 1.48MZCHF | 0 | |
| 1.38MZCHF | 0 | |
| 390.2KZCHF | 0 | |
| 15.58KZCHF | 0 | |
| 1.13KZCHF | 0 | |
| 16.67ZCHF | 0 | |
| 2.00ZCHF | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Frankencoin và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

