22 thg 9, 2026 (3 ngày)
26 thg 8, 2026 (1 tháng)
Main Street USD đã giao dịch ₫95.180.118 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.01% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫15.849 vào 22 thg 9, 2026, khiến MSUSD hiện cách đỉnh đó −7.48%.
Mức thấp nhất là ₫8.696 vào 26 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +68.62%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 26 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Main Street USD được định giá ₫1.106.725.868.665, xếp hạng #577 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 75.477.883 MSUSD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 75.477.883 MSUSD sẽ có giá trị ₫1.106.729.080.688. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (MSUSD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mainstreet: msY TokenĐịa chỉ hợp đồng | 69.14M | ₫1,01 nghìn tỷ | 91.8% |
| 2 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.59M | ₫23,31 tỷ | 2.1% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 743.5K | ₫10,90 tỷ | 0.99% |
| 4 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 431.5K | ₫6,33 tỷ | 0.57% |
| 5 | 0x29F8…228E | 428.6K | ₫6,28 tỷ | 0.57% |
| 6 | 0xff0E…94A8 | 359.6K | ₫5,27 tỷ | 0.48% |
| 7 | 0xAa34…5Dd5 | 350.0K | ₫5,13 tỷ | 0.46% |
| 8 | msUSDSiloĐịa chỉ hợp đồng | 236.9K | ₫3,47 tỷ | 0.31% |
| 9 | 0x602C…006b | 186.6K | ₫2,74 tỷ | 0.25% |
| 10 | Mainstreet: msUSD TokenĐịa chỉ hợp đồng | 165.2K | ₫2,42 tỷ | 0.22% |
| Khác | 1.68M | ₫24,64 tỷ | 2.2% |
Giá Main Street USD (MSUSD) hôm nay là ₫14.663 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫95.180.118. Tương ứng mức giảm giá 3.18% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 6.86% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 75,5 triệu MSUSD, Main Street USD được định giá ở mức vốn hóa ₫1.106.725.868.665.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 75.31MMSUSD | 0 | |
| 165.2KMSUSD | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Main Street USD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

