23 thg 8, 2026 (1 tháng)
29 thg 4, 2026 (5 tháng)
Tokenised GBP đã giao dịch ₫4.361.251.798 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.63% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫35.499 vào 23 thg 8, 2026, khiến TGBP hiện cách đỉnh đó −3.12%.
Mức thấp nhất là ₫34.225 vào 24 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.49%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 22 thg 4, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Tokenised GBP được định giá ₫692.980.719.304, xếp hạng #773 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 20.107.363 TGBP đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 20.107.363 TGBP sẽ có giá trị ₫691.523.690.036. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (TGBP) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VaultV2Địa chỉ hợp đồng | 3.46M | ₫119,1 tỷ | 24.2% |
| 2 | 0x3361…965b | 3.02M | ₫103,7 tỷ | 21.1% |
| 3 | 0xECFD…1537 | 2.27M | ₫78,04 tỷ | 15.8% |
| 4 | Kraken: Hot Wallet 3 | 1.99M | ₫68,31 tỷ | 13.9% |
| 5 | 0x9961…ED58 | 1.48M | ₫50,91 tỷ | 10.3% |
| 6 | 0xc22F…5471 | 885.4K | ₫30,45 tỷ | 6.2% |
| 7 | Coinbase Exchange: Hot WalletĐịa chỉ hợp đồng | 405.3K | ₫13,94 tỷ | 2.8% |
| 8 | Morpho: Morpho BlueĐịa chỉ hợp đồng | 142.1K | ₫4,89 tỷ | 0.99% |
| 9 | Zama: ctGBP TokenĐịa chỉ hợp đồng | 78.91K | ₫2,71 tỷ | 0.55% |
| 10 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 69.74K | ₫2,40 tỷ | 0.49% |
| Khác | 522.9K | ₫17,98 tỷ | 3.7% |
Giá Tokenised GBP (TGBP) hôm nay là ₫34.392 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫4.361.251.798. Tương ứng mức tăng giá 0.21% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 1.12% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 20,1 triệu TGBP, Tokenised GBP được định giá ở mức vốn hóa ₫692.980.719.304.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 14.32MTGBP | 0 | |
| 5.45MTGBP | 0 | |
| 191.7KTGBP | 0 | |
| 82.00KTGBP | 0 | |
| 44.87KTGBP | 0 | |
| 16.32KTGBP | 0 | |
| 1.48KTGBP | 0 | |
| 16.08TGBP | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Tokenised GBP và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

