12 thg 7, 2024 (≈ 2 năm)
10 thg 4, 2025 (≈ 1 năm)
Usual USD đã giao dịch ₫8.564.845.935 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.06% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.589 vào 13 thg 9, 2026, khiến USD0 hiện cách đỉnh đó −2.48%.
Mức thấp nhất là ₫25.896 vào 18 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.13%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 25 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Usual USD được định giá ₫14.174.053.314.311, xếp hạng #110 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 546.639.406 USD0 đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 546.639.406 USD0 sẽ có giá trị ₫14.174.111.574.418. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USD0) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Usual: USD0++ TokenĐịa chỉ hợp đồng | 518.3M | ₫13,44 nghìn tỷ | 94.8% |
| 2 | EVK Vault eUSD0-4Địa chỉ hợp đồng | 10.71M | ₫277,6 tỷ | 2.0% |
| 3 | USLLendingMarketĐịa chỉ hợp đồng | 7.23M | ₫187,5 tỷ | 1.3% |
| 4 | 0x4951…5E86Địa chỉ hợp đồng | 3.34M | ₫86,72 tỷ | 0.61% |
| 5 | Uniswap V3: USD0++-USD0 2Địa chỉ hợp đồng | 2.47M | ₫64,12 tỷ | 0.45% |
| 6 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.05M | ₫27,18 tỷ | 0.19% |
| 7 | Uniswap V3: USD0-USDCĐịa chỉ hợp đồng | 703.5K | ₫18,24 tỷ | 0.13% |
| 8 | CurveStableSwapNGĐịa chỉ hợp đồng | 364.7K | ₫9,46 tỷ | 0.07% |
| 9 | Euler: Multisig 2Địa chỉ hợp đồng | 346.9K | ₫9,00 tỷ | 0.06% |
| 10 | Usual: sUSD0 TokenĐịa chỉ hợp đồng | 237.5K | ₫6,16 tỷ | 0.04% |
| Khác | 1.83M | ₫47,49 tỷ | 0.3% |
Giá Usual USD (USD0) hôm nay là ₫25.930 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫8.564.845.935. Tương ứng mức tăng giá 0.23% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.03% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 547 triệu USD0, Usual USD được định giá ở mức vốn hóa ₫14.174.053.314.311.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 546.6MUSD0 | 0 | |
| 64.36KUSD0 | 0 | |
| 4.50USD0 | 0 | |
| — | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Usual USD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

