12 thg 6, 2024 (≈ 2 năm)
7 thg 8, 2023 (3 năm)
crvUSD đã giao dịch ₫64.141.405.042 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 1.11% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫28.791 vào 3 thg 5, 2026, khiến CRVUSD hiện cách đỉnh đó −9.83%.
Mức thấp nhất là ₫24.667 vào 1 thg 2, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +5.24%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
crvUSD được định giá ₫5.796.996.525.360, xếp hạng #178 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 223.300.619 CRVUSD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 223.308.189 CRVUSD sẽ có giá trị ₫5.797.193.029.059. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (CRVUSD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FactoryĐịa chỉ hợp đồng | 669.9M | ₫17,39 nghìn tỷ | 31.8% |
| 2 | crvUSD ControllerĐịa chỉ hợp đồng | 197.7M | ₫5,13 nghìn tỷ | 9.4% |
| 3 | CrvUSDControllerĐịa chỉ hợp đồng | 176.4M | ₫4,58 nghìn tỷ | 8.4% |
| 4 | PegKeeperV2Địa chỉ hợp đồng | 135.0M | ₫3,50 nghìn tỷ | 6.4% |
| 5 | CrvUSDControllerĐịa chỉ hợp đồng | 120.2M | ₫3,12 nghìn tỷ | 5.7% |
| 6 | PegKeeperV2Địa chỉ hợp đồng | 111.5M | ₫2,89 nghìn tỷ | 5.3% |
| 7 | AMMĐịa chỉ hợp đồng | 70.65M | ₫1,83 nghìn tỷ | 3.4% |
| 8 | AMMĐịa chỉ hợp đồng | 69.00M | ₫1,79 nghìn tỷ | 3.3% |
| 9 | CrvUSDControllerĐịa chỉ hợp đồng | 48.11M | ₫1,25 nghìn tỷ | 2.3% |
| 10 | <unknown>Địa chỉ hợp đồng | 46.82M | ₫1,22 nghìn tỷ | 2.2% |
| Khác | 459.5M | ₫11,93 nghìn tỷ | 21.8% |
Giá crvUSD (CRVUSD) hôm nay là ₫25.961 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫64.141.405.042. Tương ứng mức giảm giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.09% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 223 triệu CRVUSD, crvUSD được định giá ở mức vốn hóa ₫5.796.996.525.360.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 2.10BCRVUSD | 0.03CRVUSD | |
| 1.12MCRVUSD | 0 | |
| 525.5KCRVUSD | 0.00CRVUSD | |
| 298.5KCRVUSD | 0 | |
| 6.93KCRVUSD | 0 | |
| 6.02KCRVUSD | 0 | |
| 604.23CRVUSD | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần crvUSD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

