8 thg 5, 2025 (≈ 1 năm)
8 thg 7, 2025 (≈ 1 năm)
Falcon USD đã giao dịch ₫3.699.779.970 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.01% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.594 vào 13 thg 9, 2025, khiến USDF hiện cách đỉnh đó −2.80%.
Mức thấp nhất là ₫24.971 vào 24 thg 7, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +3.51%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 10 thg 7, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Falcon USD được định giá ₫35.604.545.609.293, xếp hạng #70 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 1.377.413.081 USDF đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.377.413.081 USDF sẽ có giá trị ₫35.604.545.609.293. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDF) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitfinex: Hot Wallet | 187.2M | ₫4,84 nghìn tỷ | 15.4% |
| 2 | 0xE97e…b01b | 176.4M | ₫4,56 nghìn tỷ | 14.5% |
| 3 | LockReleaseTokenPoolĐịa chỉ hợp đồng | 165.3M | ₫4,27 nghìn tỷ | 13.6% |
| 4 | 0x98c1…9A25 | 100.0M | ₫2,58 nghìn tỷ | 8.2% |
| 5 | Falcon Finance: sUSDf TokenĐịa chỉ hợp đồng | 65.31M | ₫1,69 nghìn tỷ | 5.4% |
| 6 | 0xA87A…aA76 | 59.00M | ₫1,52 nghìn tỷ | 4.9% |
| 7 | 0x891d…3651 | 56.19M | ₫1,45 nghìn tỷ | 4.6% |
| 8 | TokenManagerProxyĐịa chỉ hợp đồng | 52.91M | ₫1,37 nghìn tỷ | 4.4% |
| 9 | 0xfaE1…16fc | 50.00M | ₫1,29 nghìn tỷ | 4.1% |
| 10 | 0x5A29…05cB | 38.88M | ₫1,01 nghìn tỷ | 3.2% |
| Khác | 261.7M | ₫6,76 nghìn tỷ | 21.6% |
Giá Falcon USD (USDF) hôm nay là ₫25.849 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫3.699.779.970. Tương ứng mức giảm giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.07% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 1,38 tỷ USDF, Falcon USD được định giá ở mức vốn hóa ₫35.604.545.609.293.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.21BUSDF | 0.01USDF | |
| 114.5MUSDF | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Falcon USD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

