30 thg 3, 2026 (6 tháng)
—
Legacy Frax Dollar đã giao dịch ₫8.027.295.142 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.14% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫103.577 vào 6 thg 1, 2025, khiến FRAX hiện cách đỉnh đó −75.12%.
Mức thấp nhất là ₫5.954 vào 30 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +332.78%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Legacy Frax Dollar được định giá ₫5.650.431.589.902, xếp hạng #182 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 219.310.246 FRAX đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 219.310.246 FRAX sẽ có giá trị ₫5.651.572.308.587. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (FRAX) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FraxlendPairĐịa chỉ hợp đồng | 506.1K | ₫13,04 tỷ | 26.8% |
| 2 | VaultĐịa chỉ hợp đồng | 383.8K | ₫9,89 tỷ | 20.3% |
| 3 | FraxferryĐịa chỉ hợp đồng | 281.8K | ₫7,26 tỷ | 14.9% |
| 4 | AFRAXĐịa chỉ hợp đồng | 122.7K | ₫3,16 tỷ | 6.5% |
| 5 | FraxlendPairĐịa chỉ hợp đồng | 78.68K | ₫2,03 tỷ | 4.2% |
| 6 | CurveStableSwapNGĐịa chỉ hợp đồng | 68.21K | ₫1,76 tỷ | 3.6% |
| 7 | FraxlendAMOV3Địa chỉ hợp đồng | 65.61K | ₫1,69 tỷ | 3.5% |
| 8 | Curve.fi Factory Plain Pool: FRAXBPĐịa chỉ hợp đồng | 51.48K | ₫1,33 tỷ | 2.7% |
| 9 | FraxLoanĐịa chỉ hợp đồng | 50.00K | ₫1,29 tỷ | 2.6% |
| 10 | 0xEeBe…968F | 32.10K | ₫827,2 triệu | 1.7% |
| Khác | 250.9K | ₫6,47 tỷ | 13.3% |
Giá Legacy Frax Dollar (FRAX) hôm nay là ₫25.770 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫8.027.295.142. Tương ứng mức tăng giá 0.11% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.02% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 219 triệu FRAX, Legacy Frax Dollar được định giá ở mức vốn hóa ₫5.650.431.589.902.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 219.3MFRAX | 0.60FRAX | |
| 1.89MFRAX | 0.00FRAX | |
| 724.2KFRAX | 1.25FRAX | |
| 621.1KFRAX | 0.43FRAX | |
| 580.1KFRAX | 0.17FRAX | |
| 488.5KFRAX | 1.82FRAX |
Các tài sản xếp hạng gần Legacy Frax Dollar và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

