29 thg 1, 2025 (≈ 2 năm)
11 thg 11, 2024 (2 năm)
Global Dollar đã giao dịch ₫749.695.843.270 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.89% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫3.116.673.236 vào 7 thg 9, 2026, khiến USDG hiện cách đỉnh đó −100.00%.
Mức thấp nhất là ₫25.784 vào 11 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.76%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 11 thg 6, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Global Dollar được định giá ₫84.315.757.429.872, xếp hạng #36 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 3.245.200.299 USDG đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 3.245.247.890 USDG sẽ có giá trị ₫84.316.993.919.369. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDG) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xeAEa…036b | 77.28M | ₫2,01 nghìn tỷ | 23.4% |
| 2 | Kraken: Hot Wallet 3 | 53.14M | ₫1,38 nghìn tỷ | 16.1% |
| 3 | OKX 219 | 28.13M | ₫730,9 tỷ | 8.5% |
| 4 | OKX 154 | 21.29M | ₫553,3 tỷ | 6.4% |
| 5 | Aave: Core HubĐịa chỉ hợp đồng | 19.91M | ₫517,4 tỷ | 6.0% |
| 6 | 0x228c…3b09 | 16.88M | ₫438,7 tỷ | 5.1% |
| 7 | Paxos 7 | 15.00M | ₫389,7 tỷ | 4.5% |
| 8 | CurveStableSwapNGĐịa chỉ hợp đồng | 8.30M | ₫215,6 tỷ | 2.5% |
| 9 | 0xBaE5…9e76 | 7.34M | ₫190,8 tỷ | 2.2% |
| 10 | Maple: syrupUSDG TokenĐịa chỉ hợp đồng | 7.27M | ₫189,0 tỷ | 2.2% |
| Khác | 75.76M | ₫1,97 nghìn tỷ | 22.9% |
Giá Global Dollar (USDG) hôm nay là ₫25.982 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫749.695.843.270. Tương ứng mức tăng giá 0.00% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.07% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 3,25 tỷ USDG, Global Dollar được định giá ở mức vốn hóa ₫84.315.757.429.872.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 694.8MUSDG | 6.55KUSDG | |
| 667.2MUSDG | 0 | |
| 330.3MUSDG | 0.00USDG | |
| 501.1KUSDG | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Global Dollar và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

