26 thg 1, 2026 (8 tháng)
4 thg 2, 2025 (≈ 2 năm)
EUR CoinVertible đã giao dịch ₫188.069.307.632 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 3.79% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫30.307 vào 26 thg 8, 2026, khiến EURCV hiện cách đỉnh đó −2.41%.
Mức thấp nhất là ₫29.502 vào 24 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.25%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 24 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
EUR CoinVertible được định giá ₫4.962.095.425.031, xếp hạng #197 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 167.780.470 EURCV đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 167.780.470 EURCV sẽ có giá trị ₫4.962.095.425.031. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (EURCV) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VaultV2Địa chỉ hợp đồng | 89.29M | ₫2,64 nghìn tỷ | 63.4% |
| 2 | Bitpanda 18 | 11.60M | ₫343,0 tỷ | 8.2% |
| 3 | Morpho: Morpho BlueĐịa chỉ hợp đồng | 8.68M | ₫256,6 tỷ | 6.2% |
| 4 | Bullish 2Địa chỉ hợp đồng | 8.43M | ₫249,5 tỷ | 6.0% |
| 5 | 0x804B…0c26 | 5.95M | ₫176,0 tỷ | 4.2% |
| 6 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 2.79M | ₫82,56 tỷ | 2.0% |
| 7 | Bitstamp 61 | 2.68M | ₫79,34 tỷ | 1.9% |
| 8 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 2.04M | ₫60,20 tỷ | 1.4% |
| 9 | 0x82A7…a049 | 1.73M | ₫51,10 tỷ | 1.2% |
| 10 | 0xa122…E7c6 | 1.70M | ₫50,28 tỷ | 1.2% |
| Khác | 5.85M | ₫173,1 tỷ | 4.2% |
Giá EUR CoinVertible (EURCV) hôm nay là ₫29.575 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫188.069.307.632. Tương ứng mức tăng giá 0.12% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.96% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 168 triệu EURCV, EUR CoinVertible được định giá ở mức vốn hóa ₫4.962.095.425.031.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 140.7MEURCV | 0 | |
| 2.55MEURCV | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần EUR CoinVertible và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

