13 thg 9, 2026 (13 ngày)
19 thg 6, 2022 (≈ 4 năm)
USDD đã giao dịch ₫77.354.537.234 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.19% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.118 vào 13 thg 9, 2026, khiến USDD hiện cách đỉnh đó −0.58%.
Mức thấp nhất là ₫25.538 vào 4 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +1.67%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
USDD được định giá ₫40.276.765.698.058, xếp hạng #60 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 1.551.167.664 USDD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.556.025.566 USDD sẽ có giá trị ₫40.402.903.307.279. 99.69% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huobi: Recovery | 44.89M | ₫1,17 nghìn tỷ | 82.7% |
| 2 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 3.61M | ₫93,61 tỷ | 6.6% |
| 3 | 0x3c27…D396 | 1.51M | ₫39,29 tỷ | 2.8% |
| 4 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.21M | ₫31,32 tỷ | 2.2% |
| 5 | External Rewards DistributorĐịa chỉ hợp đồng | 592.3K | ₫15,38 tỷ | 1.1% |
| 6 | 0x9Be5…7516 | 500.1K | ₫12,98 tỷ | 0.92% |
| 7 | 0x0578…8116 | 487.5K | ₫12,66 tỷ | 0.90% |
| 8 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 350.0K | ₫9,09 tỷ | 0.64% |
| 9 | WalletSimpleĐịa chỉ hợp đồng | 298.8K | ₫7,76 tỷ | 0.55% |
| 10 | 0x898e…06E2Địa chỉ hợp đồng | 259.6K | ₫6,74 tỷ | 0.48% |
| Khác | 572.3K | ₫14,86 tỷ | 1.1% |
Giá USDD (USDD) hôm nay là ₫25.965 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫77.354.537.234. Tương ứng mức tăng giá 0.13% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.00% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 1,55 tỷ USDD, USDD được định giá ở mức vốn hóa ₫40.276.765.698.058.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.28BUSDD | 3.25USDD | |
| 54.27MUSDD | 0.00USDD | |
| 3.30MUSDD | 0.07USDD |

