17 thg 9, 2026 (9 ngày)
26 thg 6, 2026 (3 tháng)
apyUSD đã giao dịch ₫609.910.376 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.01% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫36.898 vào 17 thg 9, 2026, khiến APYUSD hiện cách đỉnh đó −0.92%.
Mức thấp nhất là ₫35.054 vào 26 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +4.30%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 25 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
apyUSD được định giá ₫4.486.368.307.724, xếp hạng #208 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 122.712.041 APYUSD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 122.712.041 APYUSD sẽ có giá trị ₫4.486.368.307.724. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (APYUSD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pendle: SY-apyUSD TokenĐịa chỉ hợp đồng | 53.92M | ₫1,97 nghìn tỷ | 45.8% |
| 2 | Morpho: Morpho BlueĐịa chỉ hợp đồng | 16.89M | ₫617,7 tỷ | 14.3% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 6.58M | ₫240,7 tỷ | 5.6% |
| 4 | CurveStableSwapNGĐịa chỉ hợp đồng | 6.20M | ₫226,5 tỷ | 5.3% |
| 5 | LockReleaseTokenPoolĐịa chỉ hợp đồng | 4.94M | ₫180,6 tỷ | 4.2% |
| 6 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 2.95M | ₫107,9 tỷ | 2.5% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 2.59M | ₫94,78 tỷ | 2.2% |
| 8 | 0x8328…f54aĐịa chỉ hợp đồng | 1.89M | ₫68,99 tỷ | 1.6% |
| 9 | 0xED26…3370 | 1.65M | ₫60,17 tỷ | 1.4% |
| 10 | Snowbridge: AssetHub SovereignĐịa chỉ hợp đồng | 1.54M | ₫56,29 tỷ | 1.3% |
| Khác | 18.63M | ₫681,0 tỷ | 15.8% |
Giá apyUSD (APYUSD) hôm nay là ₫36.560 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫609.910.376. Tương ứng mức tăng giá 0.04% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.63% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 123 triệu APYUSD, apyUSD được định giá ở mức vốn hóa ₫4.486.368.307.724.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 117.8MAPYUSD | 0.00APYUSD | |
| 3.58MAPYUSD | 0 | |
| 872.1KAPYUSD | 0 | |
| 489.6KAPYUSD | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần apyUSD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

