Giá crypto, dữ liệu thị trường và phân tích on-chain
Coinmico là nền tảng dữ liệu thị trường tiền mã hóa độc lập, đo lường giá trên các sàn giao dịch tập trung và thị trường on-chain.
Coinmico là nền tảng dữ liệu thị trường tiền mã hóa độc lập, đo lường giá trên các sàn giao dịch tập trung và thị trường on-chain.
| # | Tên | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | ₫5,74 | — | — | — | ₫12,72 nghìn | ₫57,22 triệu 9.97M ALPHA | ||
| 2602 | ₫0,0566 | — | — | — | — | ₫55,75 triệu 985.9M BABYCALI | ||
| 2603 | ₫0,1056 | 0.00% | 0.68% | 33.14% | ₫1,97 triệu | ₫39,73 triệu 376.5M DAWS | ||
| 2604 | ₫672 | 0.00% | 4.66% | 1.27% | ₫436,8 nghìn | ₫10,32 triệu 15.36K BTCLE | ||
| 2605 | ₫24.647 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | — | ₫48,82 nghìn 1.98 INALPHA | ||
| 2606 | ₫1.198.496 | 0.00% | — | 2.05% | ₫993,3 triệu | — — | ||
| 2607 | ₫2.717.796 | 0.00% | 0.00% | 0.49% | — | — — | ||
| 2608 | ₫1.998 | — | — | 1.97% | ₫10,61 tỷ | — — | ||
| 2609 | ₫218 | 0.00% | 1.54% | 2.78% | ₫6,88 triệu | — — | ||
| 2610 | ₫3,12 | 0.19% | 1.70% | 17.95% | ₫718,3 nghìn | — — | ||
| 2611 | ₫0,9854 | 0.87% | — | 4.91% | ₫1,20 triệu | — — | ||
| 2612 | ₫42.619 | 4.80% | 27.74% | 18.97% | ₫72,76 tỷ | — — | ||
| 2613 | ₫2.064 | 0.41% | 0.46% | 21.42% | ₫290,3 nghìn | — — | ||
| 2614 | ₫321.579 | 7.36% | 7000.88% | 141.07% | ₫95,56 triệu | — — | ||
| 2615 | ₫0,3991 | 1.46% | 3.47% | 0.15% | ₫67,91 triệu | — — | ||
| 2616 | ₫8.260 | 0.02% | 0.03% | 0.07% | ₫18,24 tỷ | — — | ||
| 2617 | ₫4.179 | 0.04% | 0.31% | 43.43% | ₫1,89 tỷ | — — | ||
| 2618 | ₫5.659 | 0.04% | 1.52% | 15.18% | ₫5,30 tỷ | — — | ||
| 2619 | ₫64,07 | 0.28% | 1.19% | 11.43% | ₫274,1 triệu | — — | ||
| 2620 | ₫1,29 | — | — | — | — | — — | ||
| 2621 | ₫3.819.431 | 0.33% | 0.55% | 0.51% | ₫2,20 tỷ | — — | ||
| 2622 | ₫25.830 | — | — | — | — | — — | ||
| 2623 | ₫25.830 | — | — | — | — | — — | ||
| 2624 | ₫0,000379 | — | — | — | — | — — | ||
| 2625 | ₫257 | 0.55% | 4.34% | 8.74% | ₫1,97 tỷ | — — | ||
| 2626 | ₫7.782 | 0.00% | 4.92% | 12.47% | ₫1,56 tỷ | — — | ||
| 2627 | — | — | — | 49.14% | — | — — | ||
| 2628 | — | — | — | — | — | — — |