Giá coin hôm nay theo vốn hóa
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
| # | Tên | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | ₫2,40 | 0.00% | 3.32% | 0.66% | ₫43,86 nghìn | ₫239,7 triệu 100.0M BAIR | ||
| 2402 | ₫0,1954 | — | — | 11.75% | ₫31,66 nghìn | ₫195,5 triệu 1,000.0M BUN | ||
| 2403 | ₫0,1682 | 0.15% | 3.56% | 4.31% | ₫539,5 nghìn | ₫166,5 triệu 990.7M BREAKING | ||
| 2404 | ₫0,1526 | 0.15% | 5.35% | 17.14% | ₫8,85 triệu | ₫152,1 triệu 997.0M CATALORIAN | ||
| 2405 | ₫0,1438 | 0.00% | 49.04% | — | ₫128,2 triệu | ₫143,8 triệu 1.00B WONK | ||
| 2406 | ₫0,0849 | 1.28% | 4.10% | 6.56% | ₫853,0 nghìn | ₫84,84 triệu 999.8M STONKLESS | ||
| 2407 | ₫0,0807 | 0.13% | — | 5.89% | ₫44,12 nghìn | ₫79,62 triệu 986.3M SKY | ||
| 2408 | ₫5.907 | 0.15% | 2.97% | 83.76% | ₫81,23 nghìn | — — | ||
| 2409 | ₫269 | 1.01% | 0.87% | 17.49% | ₫268,4 tỷ | — — | ||
| 2410 | ₫1,30 | 0.00% | 0.22% | 6.14% | ₫490,5 triệu | — — | ||
| 2411 | ₫8.308 | 0.10% | 0.04% | 0.13% | ₫18,30 tỷ | — — | ||
| 2412 | ₫29.104 | 0.17% | 18.16% | 8.03% | ₫720,2 triệu | — — | ||
| 2413 | ₫86.934 | 0.28% | 91.42% | 42.12% | ₫2,70 tỷ | — — | ||
| 2414 | ₫99,26 | 0.33% | 19.97% | 946.27% | ₫3,87 tỷ | — — | ||
| 2415 | ₫1,30 | — | — | 0.03% | ₫99,39 nghìn | — — | ||
| 2416 | ₫3.850.541 | 0.07% | 0.20% | 2.69% | ₫15,52 tỷ | — — | ||
| 2417 | ₫0,000885 | 1.88% | 4.99% | 0.93% | ₫2,31 triệu | — — | ||
| 2418 | — | — | — | — | — | — — |